balloon tire
/bə'lun'taiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lốp ba lông: Một loại lốp xe (thường dùng cho ô tô, xe đạp) có cấu trúc rộng và mềm, chứa nhiều không khí bên trong để tăng diện tích tiếp xúc và giảm xóc. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng phồng to, tương tự như một quả bóng bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old bicycle was fitted with wide balloon tires for a smoother ride on rough paths. (Chiếc xe đạp cũ được lắp lốp ba lông rộng để chạy êm hơn trên những con đường gồ ghề.)
- Balloon tires are popular on beach cruisers because they provide good stability on sand. (Lốp ba lông phổ biến trên xe đạp dạo biển vì chúng cung cấp độ ổn định tốt trên cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to equip with balloon tires": trang bị lốp ba lông.
- The manufacturer decided to equip the new model with balloon tires for off-road comfort. (Nhà sản xuất quyết định trang bị lốp ba lông cho mẫu xe mới để tăng sự thoải mái khi đi địa hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Balloon tyre (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "balloon tire".
- Low-pressure tire (n): Lốp áp suất thấp, một thuật ngữ kỹ thuật mô tả đặc điểm tương tự.
- Fat bike tire (n): Lốp xe đạp thể thao địa hình rất rộng, là một dạng hiện đại của lốp ba lông.
Từ đồng nghĩa
- Wide tire: Lốp rộng.
- Cushion tire: Lốp đệm (nhấn mạnh khả năng giảm xóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "balloon tire")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "balloon tire")
danh từ
- lớp ba lông (ôtô...)